| Số CAS: | 109-21-7 |
|---|---|
| Công thức: | C8h16o2 |
| EINECS: | 203-656-8 |
| sẵn có: | |
|---|---|
Ngoại quan: Butyl Butyrate là chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, có mùi thơm trái cây.
Độ hòa tan: Butyl butyrate có thể hòa tan trong rượu, ete và dung môi hữu cơ, ít tan trong nước.
Thông tin an toàn:
Butyl butyrate là chất có độc tính thấp và thường vô hại đối với con người trong điều kiện sử dụng bình thường.
Trong quá trình bảo quản và xử lý, tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa, axit mạnh, bazơ mạnh và các chất khác để tránh phản ứng nguy hiểm.
Trong sản xuất và sử dụng công nghiệp, cần tuân thủ quy trình vận hành an toàn và trang bị thiết bị bảo hộ phù hợp để đảm bảo sử dụng an toàn.
|
Tài sản
|
Giá trị
|
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 143.204 |
| Điểm chớp cháy (Cốc kín Setaflash) |
49,44°C
|
| Điểm sôi @760 mmHg, 1,01 ar |
165°C
|
|
điểm nóng chảy
|
-92°C
|
| Áp suất hơi | 4hPa(20°C) |
| Mật độ tương đối (nước = 1) |
0.871
|
|
Mật độ hơi
|
>1
|
| hệ số phân chia n-octanol/nước (lg P) |
2.06
|
| Giá trị pH |
Không áp dụng
|
|
Nhiệt độ tự bốc cháy
|
454°C
|





nội dung trống rỗng!